⚖️ Tính Chỉ Số BMI & Tỷ Lệ Mỡ

Dò tìm mức tàng trữ "bé mỡ" và lấy lại vóc dáng cân đối theo chuẩn châu Á.

Kết quả sẽ hiển thị ở đây

Vui lòng nhập thông tin cơ thể

Tra cứu & FAQ

Chỉ số BMI bao nhiêu là bình thườngũ

Theo chuẩn đo lường dành riêng cho người Châu Á (IDA), BMI được phân loại như sau:
- Nhỏ hơn 18.5: Gầy (Thiếu cân)
- Từ 18.5 đến 22.9: Bình thường (Khỏe mạnh)
- Từ 23 đến 24.9: Tiền béo phì (Thừa cân)
- Từ 25 trở lên: Béo phì.

Cách tính tỷ lệ mỡ Body Fat thế nào?

Bên cạnh việc dùng máy scan như inBody tại phòng Gym, tỷ lệ mỡ mang tính ước lượng (mang độ chính xác khá tốt trên diện rộng) có thể được tính qua **công thức Deurenberg**: Body Fat % = (1.20 × BMI) + (0.23 × Tuổi) − (10.8 × Hệ số giới tính) − 5.4 (trong đó hệ số nam=1, nữ=0).

Công cụ có tính toán ra cân nặng cần đạt khôngũ

Có! Hệ thống tự động tính nghịch đảo từ công thức BMI với mức BMI chuẩn lý tưởng nhất cho người Châu Á là **BMI = 22**, để cho bạn biết được mục tiêu kg cần tăng hoặc giảm để có dáng vóc tối ưu.

❓ Câu Hỏi Thường Gặp Về BMI

Theo chuẩn WHO dành riêng cho người Châu Á: BMI 18.5–22.9 là bình thường. Từ 23–24.9 là Thừa cân. Từ 25 trở lên là Béo phì. Tiêu chuẩn này thấp hơn người phương Tây vì người Á Đông có tỷ lệ mỡ cao hơn ở cùng chỉ số BMI.

Với người Châu Á, BMI ≥ 25 là béo phì (theo tiêu chuẩn IDA). Khi BMI ≥ 27.5 được xem là nguy cơ cao, cần can thiệp y tế. Tuy nhiên BMI chỉ là chỉ số tham khảo — nên kết hợp với tỷ lệ mỡ cơ thể và tư vấn bác sĩ để có đánh giá chính xác.

Cân nặng lý tưởng = BMI lý tưởng × (chiều cao m)². Với người Châu Á, BMI lý tưởng là 22. Ví dụ: chiều cao 165cm → cân nặng lý tưởng = 22 × (1.65)² ≈ 59.9 kg. Công cụ tự tính cho bạn sau khi nhập chiều cao và cân nặng.