💰 Tính Giá Trị Vàng
📊 Bảng Quy Đổi Tiêu Chuẩn
Đơn vịGramGhi chú
1 Chỉ (VN)3.75 g= 1/10 lượng
1 Lượng (VN)37.5 g= 10 chỉ = 1 cây
1 Cây (VN)37.5 g= 1 lượng tại VN
1 Tael (HK/TQ)37.429 gGần bằng lượng VN
1 Troy Ounce31.1035 gChuẩn giao dịch QT
1 Ounce thường28.3495 g≠ troy oz!
1 Kilogram1000 g= 26.67 lượng VN

📖 Hướng dẫn sử dụng

1

Nhập giá trị vào bất kỳ ô đơn vị nào — các đơn vị còn lại tự động tính.

2

Phần "Tính Giá Trị Vàng": nhập số lượng, đơn vị và giá 1 lượng hiện tại (triệu VNĐ).

3

Xem Bảng quy đổi để hiểu tiêu chuẩn từng đơn vị.

❓ Câu hỏi thường gặp

1 chỉ vàng Việt Nam = 3.75 gram. 1 lượng = 10 chỉ = 37.5 gram. Đây là tiêu chuẩn của Hiệp hội kinh doanh vàng Việt Nam (VBA). Một số nơi vẫn dùng lượng = 37.8g (chuẩn cũ Nam Bộ) nhưng không phổ biến.

1 troy ounce = 31.1035 gram (≠ ounce thường = 28.35g). Troy oz có từ thời trung cổ châu Âu, dùng cho kim loại quý (vàng, bạc, bạch kim). Giá vàng thế giới (LBMA London) niêm yết USD/troy oz. 1 lượng VN ≈ 1.207 troy oz.

Tael Hồng Kông = 37.429 gram. Lượng Việt Nam = 37.5 gram. Chênh lệch nhỏ ~0.19%. Tael Thượng Hải cũ = 33.3 gram. Tael thị trường các nước ASEAN không thống nhất. Khi giao dịch quốc tế, nên quy đổi về gram hoặc troy oz để tránh nhầm.

Cân nặng giống nhau: 1 lượng vàng SJC (9999) = 37.5g = 1 lượng vàng nhẫn. Khác nhau ở tuổi vàng và giá thị trường: Vàng miếng SJC thường cao hơn vàng nhẫn do yếu tố cung cầu và thương hiệu. Về trọng lượng, quy đổi trong công cụ này áp dụng được cho cả hai.