⚡ FPS phổ biến
📊 Tính Số Frame & Thời Lượng
🐌 Tính Slow Motion & Time-lapse

📖 Hướng dẫn sử dụng

1

Nhấn vào chip FPS phổ biến để điền nhanh. Hoặc nhập tay giá trị FPS và thời lượng.

2

Phần Slow Motion: quay 120fps phát 30fps = video chậm 4x. Phần Time-lapse: quay 1fps phát 30fps = nhanh 30x.

❓ Câu hỏi thường gặp

24fps: tiêu chuẩn điện ảnh, cảm giác "cinematic". 30fps: TV và YouTube tiêu chuẩn, mượt hơn phim. 60fps: gaming, sports, live streaming — cực mượt. 120fps+: slow motion hoặc màn hình gaming. HFR (high frame rate) 48fps dùng trong The Hobbit gây tranh cãi vì "trông như phim TV".

iPhone 13+: 240fps ở 1080p = slow 8x khi phát 30fps. Camera mirrorless cao cấp: 480fps+. Tỷ lệ chậm = FPS quay ÷ FPS phát. Quay 120fps phát 30fps = chậm 4x. Quay 10 giây ở 120fps → phát thành clip 40 giây ở 30fps.

29.97fps (thực ra là 30000/1001) là tiêu chuẩn NTSC TV Mỹ từ thời TV màu. Lý do kỹ thuật phức tạp liên quan đến tín hiệu màu. Ngày nay vẫn phổ biến vì tương thích ngược. Khi edit video cần chú ý: 30fps và 29.97fps sẽ bị drift 0.03 frame/giây, sau 100 giây lệch ~3 frame.

Phụ thuộc codec và bitrate: H.264 4K 30fps ≈ 50–100 Mbps = 22–45 GB/giờ. H.265/HEVC: nhỏ hơn ~50%. ProRes 4K 30fps: 500–1000 Mbps = 225–450 GB/giờ. RAW không nén: 1–3 TB/giờ tùy camera.

Quy tắc 180 độ: Shutter speed = 2× FPS. Quay 24fps → shutter 1/48s (dùng 1/50). Quay 30fps → 1/60s. Quay 60fps → 1/120s. Điều này tạo motion blur tự nhiên như phim. ND filter dùng để giảm sáng khi quay ngoài trời.