🔄 Chuyển Đổi mg/dL ↔ mmol/L
📊 Bảng tham chiếu đường huyết (WHO/ADA)
Tình trạngLúc đói (mmol/L)Lúc đói (mg/dL)Sau ăn 2h (mg/dL)
Hạ đường huyết< 3.9< 70
Bình thường3.9 – 5.570 – 99< 140
Tiền tiểu đường5.6 – 6.9100 – 125140 – 199
Tiểu đường≥ 7.0≥ 126≥ 200
🧪 Chuyển Đổi HbA1c ↔ Đường huyết trung bình

Công thức ADAG: eAG (mg/dL) = 28.7 × HbA1c − 46.7

📖 Hướng dẫn sử dụng

1

Nhập giá trị đường huyết vào ô mg/dL hoặc mmol/L — ô kia tự tính và hiện đánh giá tình trạng ngay bên dưới.

2

Xem Bảng tham chiếu bên dưới để biết mức nào là bình thường, tiền tiểu đường, hay tiểu đường.

3

Phần HbA1c: nhập % HbA1c từ xét nghiệm để ra đường huyết trung bình ước tính 3 tháng, và ngược lại.

❓ Câu hỏi thường gặp

Sau ăn 2 giờ (postprandial): dưới 140 mg/dL (7.8 mmol/L) = bình thường. 140–199 mg/dL = tiền tiểu đường. ≥200 mg/dL = tiểu đường. Đỉnh đường huyết thường ở 60–90 phút sau ăn tùy loại tinh bột.

HbA1c (Glycated Hemoglobin) phản ánh đường huyết trung bình trong 2–3 tháng qua, vì hồng cầu sống ~90 ngày. Bình thường <5.7%. Tiền ĐTĐ: 5.7–6.4%. ĐTĐ: ≥6.5%. Không cần nhịn đói khi xét nghiệm HbA1c.

mmol/L (millimole per liter) là đơn vị SI quốc tế, dùng ở hầu hết EU, Việt Nam, Canada. mg/dL (milligram per deciliter) dùng ở Mỹ, Anh, Nhật. Hệ số đổi: 1 mmol/L × 18.016 = mg/dL. Ví dụ: 7.0 mmol/L = 126.1 mg/dL.

Dưới 70 mg/dL (3.9 mmol/L) = hạ đường huyết. Dưới 54 mg/dL (3.0 mmol/L) = nguy hiểm, cần xử trí khẩn. Triệu chứng: vã mồ hôi, run, tim đập nhanh, mờ mắt. Xử lý: uống nước đường, kẹo glucose, nước hoa quả ngay lập tức.