🖼️ Chuyển Đổi Độ Phân Giải & DPI Ảnh
Tính pixel ↔ cm ↔ inch, DPI/PPI cho in ảnh, thiết kế web và xuất file chuẩn chất lượng cao.
Tính pixel ↔ cm ↔ inch, DPI/PPI cho in ảnh, thiết kế web và xuất file chuẩn chất lượng cao.
Nhập số pixel W × H và DPI rồi nhấn "Tính Kích Thước" để ra kích thước in cm/inch.
Nhấn vào preset (4×6, A4, A3...) để xem ngay cần bao nhiêu pixel để in đẹp ở 300 DPI.
Phần Chuyển đổi đơn vị: nhập giá trị và đơn vị để đổi giữa cm, mm, inch, pixel.
PPI (Pixels Per Inch) là mật độ pixel của màn hình hoặc ảnh số. DPI (Dots Per Inch) là mật độ chấm mực khi in. Trong thực tế, hai thuật ngữ thường dùng thay đổi nhau. Màn hình iPhone Retina: ~460 PPI. Máy in laser văn phòng: 300–600 DPI. In ảnh chuẩn tại photo lab: 300 DPI.
Ở 300 DPI: 4 inch × 300 = 1200 pixel chiều rộng. 6 inch × 300 = 1800 pixel chiều cao. Vậy cần ít nhất 1200×1800 pixel. Camera 2MP (1600×1200) đủ in 4×6. In A4 (21×29.7cm) cần 2480×3508 pixel ở 300DPI = khoảng 8MP.
Cho web/màn hình, DPI không ảnh hưởng chất lượng — chỉ có số pixel thực là quan trọng. 72 DPI là convention cũ từ Mac, 96 DPI từ Windows. Màn hình Retina/HiDPI cần ảnh 2x pixel. Chỉ cần quan tâm DPI khi xuất file để IN — lúc đó dùng 300 DPI.
Nếu cùng số pixel, dung lượng file giống nhau vì JPEG lưu pixel, không lưu DPI về mặt chất lượng. Thông số DPI/PPI chỉ là metadata metadata trong file. Photo editor (Photoshop) dùng nó để tính kích thước in, nhưng không ảnh hưởng chất lượng ảnh kỹ thuật số.