🌡️ Chuyển Đổi Đơn Vị Áp Suất
Nhập vào bất kỳ ô nào — tự động tính bar, Pa, atm, psi, mmHg, torr và nhiều đơn vị khác.
Nhập vào bất kỳ ô nào — tự động tính bar, Pa, atm, psi, mmHg, torr và nhiều đơn vị khác.
Nhập giá trị áp suất vào bất kỳ ô nào (VD: nhập 2.5 vào ô bar).
Các đơn vị còn lại tự động chuyển đổi ngay.
Xem bảng "Tham khảo nhanh" cho các áp suất thực tế phổ biến.
Xe ô tô thường từ 30–36 psi (2.1–2.5 bar) tùy loại xe và khuyến cáo của nhà sản xuất (xem nhãn trên cánh cửa xe). Xe máy phổ thông: lốp trước 26–28 psi, lốp sau 28–32 psi. Bơm quá cao dễ vỡ lốp, bơm quá thấp tốn nhiên liệu và mòn lốp nhanh.
Gần như vậy. 1 torr = 1 mmHg theo định nghĩa truyền thống, nhưng chính xác hơn: 1 torr = 133.322 Pa, 1 mmHg = 133.3224 Pa (chênh lệch 0.0002%). Trong y tế đo huyết áp, mmHg được dùng tiêu chuẩn. Torr thường dùng trong vật lý chân không.
1 atm = 101,325 Pa (chính xác theo định nghĩa IUPAC). Đây là áp suất không khí trung bình ở mực nước biển. Chú ý: 1 bar = 100,000 Pa (nhỏ hơn 1 atm khoảng 1.3%). Trong kỹ thuật, người ta hay dùng bar vì con số đẹp hơn.
120 mmHg = áp suất tâm thu (systolic) khi tim bơm máu. 80 mmHg = áp suất tâm trương (diastolic) khi tim nghỉ. Chuyển đổi: 120 mmHg ≈ 15,999 Pa ≈ 0.16 bar ≈ 2.32 psi. HA lý tưởng: dưới 120/80 mmHg.
kPa (kilopascal) thường dùng trong xây dựng (tải trọng đất), y học (đo áp suất phổi), khí tượng (áp suất khí quyển). MPa (megapascal) dùng trong kỹ thuật cơ khí, vật liệu (độ bền kéo, nén của thép, bê tông).