⚡ Tham khảo nhanh
Lốp xe ô tô
2.2–2.5 bar (32–36 psi)
Lốp xe máy
1.8–2.5 bar (26–36 psi)
Áp suất khí quyển
1 atm = 101,325 Pa
HA bình thường
120/80 mmHg
Áp suất nồi hơi
1–10 bar (15–145 psi)
Máy nén khí thường
6–8 bar (87–116 psi)

📖 Hướng dẫn sử dụng

1

Nhập giá trị áp suất vào bất kỳ ô nào (VD: nhập 2.5 vào ô bar).

2

Các đơn vị còn lại tự động chuyển đổi ngay.

3

Xem bảng "Tham khảo nhanh" cho các áp suất thực tế phổ biến.

❓ Câu hỏi thường gặp

Xe ô tô thường từ 30–36 psi (2.1–2.5 bar) tùy loại xe và khuyến cáo của nhà sản xuất (xem nhãn trên cánh cửa xe). Xe máy phổ thông: lốp trước 26–28 psi, lốp sau 28–32 psi. Bơm quá cao dễ vỡ lốp, bơm quá thấp tốn nhiên liệu và mòn lốp nhanh.

Gần như vậy. 1 torr = 1 mmHg theo định nghĩa truyền thống, nhưng chính xác hơn: 1 torr = 133.322 Pa, 1 mmHg = 133.3224 Pa (chênh lệch 0.0002%). Trong y tế đo huyết áp, mmHg được dùng tiêu chuẩn. Torr thường dùng trong vật lý chân không.

1 atm = 101,325 Pa (chính xác theo định nghĩa IUPAC). Đây là áp suất không khí trung bình ở mực nước biển. Chú ý: 1 bar = 100,000 Pa (nhỏ hơn 1 atm khoảng 1.3%). Trong kỹ thuật, người ta hay dùng bar vì con số đẹp hơn.

120 mmHg = áp suất tâm thu (systolic) khi tim bơm máu. 80 mmHg = áp suất tâm trương (diastolic) khi tim nghỉ. Chuyển đổi: 120 mmHg ≈ 15,999 Pa ≈ 0.16 bar ≈ 2.32 psi. HA lý tưởng: dưới 120/80 mmHg.

kPa (kilopascal) thường dùng trong xây dựng (tải trọng đất), y học (đo áp suất phổi), khí tượng (áp suất khí quyển). MPa (megapascal) dùng trong kỹ thuật cơ khí, vật liệu (độ bền kéo, nén của thép, bê tông).